Skip to Content
[BUOI-DNTBCX] Bưởi
Product Traceability
VI EN

[BUOI-DNTBCX] Bưởi

Bưởi Da Xanh Loại 1

Verified
DNTBCX-CX-B01-260618-005 06/18/2026

Quick facts

Area 0.35 ha
Growing area code DNTBCX
Lot yield 37 kg
Cultivation method Tưới tay
Farm image

Product story

Product story information is being updated.

Product journey

01/08/2025 08:00:00 AM
Xử lý môi trường đất, không khí - Khu bưởi - 08/01/2025
Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát
Xử lý môi trường đất, không khí
01/08/2025 08:00:00 AM
Xử lý môi trường đất, không khí - Khu bưởi - 08/01/2025
Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Vật tư: [MAT-CHEPHAM] Chế phẩm sinh học
Xử lý môi trường đất, không khí
05/09/2025 08:00:00 AM
Tưới dinh dưỡng - Khu bưởi - 09/05/2025
Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Vật tư: [MAT-CA-U] Cá ủ
Tưới dinh dưỡng
05/11/2025 08:00:00 AM
Xử lý môi trường đất, không khí - Khu bưởi - 11/05/2025
Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Vật tư: [MAT-CHEPHAM] Chế phẩm sinh học
Xử lý môi trường đất, không khí
07/08/2025 08:00:00 AM
Xử lý môi trường đất, không khí - Khu bưởi - 08/07/2025
Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát
Xử lý môi trường đất, không khí
07/08/2025 08:00:00 AM
Xử lý môi trường đất, không khí - Khu bưởi - 08/07/2025
Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Vật tư: [MAT-CHEPHAM] Chế phẩm sinh học
Xử lý môi trường đất, không khí
08/14/2025 08:00:00 AM
Xử lý môi trường đất, không khí - Khu bưởi - 14/08/2025
Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Vật tư: [MAT-TUOI-NUOC] Tưới nước
Xử lý môi trường đất, không khí
08/14/2025 08:00:00 AM
Xử lý môi trường đất, không khí - Khu bưởi - 14/08/2025
Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Vật tư: [MAT-CHEPHAM] Chế phẩm sinh học
Xử lý môi trường đất, không khí

Harvest lot information

Lot code DNTBCX-CX-B01-260618-005
Product [BUOI-DNTBCX] Bưởi
Area Khu bưởi
Harvest date 06/18/2026
Yield 37 kg
Harvester Chị Xanh
Quality Loại A
Harvest method Thu hoạch Khu bưởi 18/06/2026

Cultivation logs

Tưới dinh dưỡng

Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Materials: [MAT-DAU-NANH-U] Đậu nành ủ. Performed by: Chị Xanh

40 lít

Xử lý môi trường đất, không khí

Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Materials: [MAT-CHEPHAM] Chế phẩm sinh học. Performed by: Chị Xanh

20 lít

Xử lý môi trường đất, không khí

Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Materials: [MAT-TUOI-NUOC] Tưới nước. Performed by: Chị Xanh

20 lít

Xử lý môi trường đất, không khí

Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Materials: [MAT-CHEPHAM] Chế phẩm sinh học. Performed by: Chị Xanh

20 lít

Xử lý môi trường đất, không khí

Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Performed by: Chị Xanh

15 phút

Xử lý môi trường đất, không khí

Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Materials: [MAT-CHEPHAM] Chế phẩm sinh học. Performed by: Chị Xanh

20 lít

Tưới dinh dưỡng

Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Materials: [MAT-CA-U] Cá ủ. Performed by: Chị Xanh

20 lít

Xử lý môi trường đất, không khí

Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Materials: [MAT-CHEPHAM] Chế phẩm sinh học. Performed by: Chị Xanh

20 lít

Xử lý môi trường đất, không khí

Cây trồng: Bưởi Tưới vào buổi chiều mát. Performed by: Chị Xanh

15 phút

No logs match this filter.

Soil and ecosystem health

Soil Đất đỏ bazan

Materials used

[MAT-CA-U] Cá ủ
20 L
Application method: Tưới dinh dưỡng
20 lít
[MAT-CHEPHAM] Chế phẩm sinh học
80 L
Application method: Xử lý môi trường đất, không khí
20 lít
[MAT-DAU-NANH-U] Đậu nành ủ
40 L
Application method: Tưới dinh dưỡng
40 lít
[MAT-TUOI-NUOC] Tưới nước
20 L
Application method: Xử lý môi trường đất, không khí
20 lít

Certifications and testing

Nông nghiệp tái sinh
Code: NNTS
Issuer: Not disclosed
Effective date: Not disclosed
No public file yet
Không hóa học
Code: NO-CHEM
Issuer: Not disclosed
Effective date: Not disclosed
No public file yet

Growing area map

Public coordinates have been blurred: 0.0, 0.0
Open in OpenStreetMap

Disclosure information